Bản dịch của từ 黑腥事 trong tiếng Việt
黑腥事
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑腥事 (Danh từ)
【hēi xīng shì】
01
Những hành động đen tối, tàn nhẫn làm lén lút, gây hậu quả xấu.
暗中干的残忍勾当。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑腥事
hēi
黑
xīng
腥
shì
事
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
腥德
腥德发闻
腥手污脚
腥气
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
