Bản dịch của từ 黑色火药 trong tiếng Việt
黑色火药
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑色火药 (Danh từ)
【hēi sè huǒ yào】
01
Loại thuốc nổ truyền thống màu đen, làm từ hỗn hợp kali nitrat, lưu huỳnh và than củi, dùng trong quân sự, săn bắn và phá đá, phát minh từ thời Đường của Trung Quốc.
用75%的硝酸钾、10%的硫和15%的木炭混合制成的火药,黑色,粒状,爆炸时烟雾很大。供军用、猎用和爆破用,也用来做花炮。黑色火药是我国唐朝时发明的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑色火药
hēi
黑
sè
色
huǒ
火
yào
药
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
药丸
药典
药兽
药农
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
