Bản dịch của từ 黑色金属 trong tiếng Việt
黑色金属
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑色金属 (Danh từ)
【hēi sè jīn shǔ】
01
Kim loại đen: nhóm kim loại chủ yếu gồm sắt, mangan, crom; dùng phổ biến trong công nghiệp như thép và hợp kim sắt.
工业上铁、锰和铬的统称。包括钢和其他以铁为主的合金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑色金属
hēi
黑
sè
色
jīn
金
shǔ
属
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
属下
属丝
属丝言
属书
属于
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
