Bản dịch của từ 黑藓 trong tiếng Việt

黑藓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑藓 (Danh từ)

hēi xiǎn
01

Loại rêu màu đen thường mọc ẩm ướt, giống như tảo đen trên bề mặt đá hoặc thân cây.

黑色藓苔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑藓

hēi

xiǎn

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
藓驳
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép