Bản dịch của từ 黑藻 trong tiếng Việt
黑藻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑藻 (Danh từ)
【hēi zǎo】
01
Thực vật thân thảo sống nhiều năm trong nước, có thân mảnh, lá hình mũi giáo mọc vòng, viền lá có răng cưa nhỏ, hoa tím nhạt, phân biệt cây đực và cây cái.
多年生草本植物。生在水中。茎细长。叶子披针形,轮生,边缘有细锯齿。花淡紫色,雌雄异株。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑藻
hēi
黑
zǎo
藻
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
