Bản dịch của từ 黑蚤 trong tiếng Việt

黑蚤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑蚤 (Danh từ)

hēi zǎo
01

Con rận đen (một loại ký sinh trùng nhỏ, hút máu, thường thấy trên động vật)

见“黑早”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑蚤

hēi

zǎo

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
蚤世
蚤临
蚤亡
蚤休
蚤作
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép