Bản dịch của từ 黑蛇 trong tiếng Việt
黑蛇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑蛇 (Danh từ)
【hēi shé】
01
Biệt danh hoặc ẩn dụ chỉ cây gậy sắt, thường dùng để ví von cây gậy cứng, chắc như rắn đen.
2.比喻铁杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con rắn màu đen, loài bò sát thân dài, trơn bóng, thường gợi liên tưởng đến sự bí ẩn hoặc nguy hiểm.
1.黑色的蛇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑蛇
hēi
黑
shé
蛇
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
