Bản dịch của từ 黑蜃 trong tiếng Việt
黑蜃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑蜃 (Danh từ)
【hēi shèn】
01
Loài rồng thần trong truyền thuyết, thuộc họ '蛟' (giao), có hình dạng huyền bí, thường gắn với thần thoại và truyền thuyết dân gian.
传说中的蛟属。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑蜃
hēi
黑
shèn
蜃
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
蜃云
蜃卫
蜃台
蜃器
蜃墙
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
