Bản dịch của từ 黑衣宰相 trong tiếng Việt
黑衣宰相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑衣宰相 (Danh từ)
【hēi yī zǎi xiàng】
01
Chỉ vị Thừa tướng triều Nam Tống tên Thích Huệ Lâm, nổi tiếng mặc áo đen.
指南朝宋释慧琳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑衣宰相
hēi
黑
yī
衣
zǎi
宰
xiàng
相
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
衣不兼彩
衣不兼采
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
