Bản dịch của từ 黑说 trong tiếng Việt

黑说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑说 (Danh từ)

hēi shuō
01

Thuật ngữ Phật giáo chỉ lời dạy hoặc lời giải thích mang tính bí ẩn, sâu sắc.

佛教语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑说

hēi

shuō

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép