Bản dịch của từ 黑豸 trong tiếng Việt

黑豸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑豸 (Danh từ)

hēi zhì
01

Tên gọi của mũ đặc biệt gọi là '獬豸冠' dùng làm mũ quan chế ở thời xưa, tượng trưng cho chức quan giám sát và pháp luật.

冠名。即獬豸冠。为御史法冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑豸

hēi

zhì

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép