Bản dịch của từ 黑道 trong tiếng Việt

黑道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑道 (Danh từ)

hēi dào
01

Băng nhóm xã hội đen; giới tội phạm có tổ chức (còn gọi là 'hắc đạo', giống 'hắc bang')

亦称为「黑帮」、「黑社会」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

夜间没有照明的路。

Ví dụ
03

Ngày xấu, ngày không may; ngày kỵ (không tốt để làm việc trọng đại)

凶日,不吉祥的日子。。红楼梦.第一回:「读书人不在黄道黑道,总以事理为要,不及面辞了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Giang hồ, thế lực tội phạm; đường lối phi pháp (còn gọi là “đường đen”/“hắc đạo”)

亦作「黑路」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Băng nhóm/giang hồ hoạt động bất hợp pháp (tổ chức bí mật làm việc phạm pháp) — nhớ: (đen, âm Hán-Việt: hắc) + (đạo/đường) → 'giang hồ đen' = thế giới ngầm

从事非法活动的秘密组织。。如:「年少时不懂事,入了黑道,如今后悔已来不及了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑道

hēi

dào

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép