Bản dịch của từ 黑道 trong tiếng Việt
黑道

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑道 (Danh từ)
Băng nhóm xã hội đen; giới tội phạm có tổ chức (còn gọi là 'hắc đạo', giống 'hắc bang')
亦称为「黑帮」、「黑社会」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
夜间没有照明的路。
Ngày xấu, ngày không may; ngày kỵ (không tốt để làm việc trọng đại)
凶日,不吉祥的日子。。红楼梦.第一回:「读书人不在黄道黑道,总以事理为要,不及面辞了。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giang hồ, thế lực tội phạm; đường lối phi pháp (còn gọi là “đường đen”/“hắc đạo”)
亦作「黑路」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Băng nhóm/giang hồ hoạt động bất hợp pháp (tổ chức bí mật làm việc phạm pháp) — nhớ: 黑 (đen, âm Hán-Việt: hắc) + 道 (đạo/đường) → 'giang hồ đen' = thế giới ngầm
从事非法活动的秘密组织。。如:「年少时不懂事,入了黑道,如今后悔已来不及了。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑道
hēi
黑
dào
道
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
