Bản dịch của từ 黑郁郁 trong tiếng Việt

黑郁郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑郁郁 (Tính từ)

hēi yù yù
01

Miêu tả cây cối xanh tươi, dày đặc, rậm rạp, tạo cảm giác um tùm, tăm tối.

形容浓绿繁盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑郁郁

hēi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép