Bản dịch của từ 黑酱油 trong tiếng Việt

黑酱油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑酱油 (Danh từ)

hēi jiàng yóu
01

Loại xì dầu (nước tương) màu đen chuyên dùng để tạo màu cho canh, súp hoặc món kho; tương phản với '白酱油' (xì dầu nhạt)

一种专为调制羹汤颜色的酱油。相对于白酱油而言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑酱油

hēi

jiàng

yóu

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép