Bản dịch của từ 黑陶文化 trong tiếng Việt

黑陶文化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑陶文化 (Danh từ)

hēi táo wén huà
01

Văn hoá Long Sơn

见〖龙山文化〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑陶文化

hēi

táo

wén

huà

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép