Bản dịch của từ 黑雾天光 trong tiếng Việt
黑雾天光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑雾天光 (Danh từ)
【hēi wù tiān guāng】
01
Buổi sáng sớm dày đặc sương mù đen đặc, trời tối vì sương dày.
方言。浓雾弥漫的大清早。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑雾天光
hēi
黑
wù
雾
tiān
天
guāng
光
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
天一
天一阁
天丁
天上人间
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
