Bản dịch của từ 黑非洲 trong tiếng Việt

黑非洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑非洲 (Danh từ)

hēi fēi zhōu
01

Châu Phi Đen; lục địa đen (chỉ khu vực phía nam sa mạc Sa Ha Ra, Châu Phi, cư dân đều là người da đen.)

指非洲撒哈拉大沙漠以南的广大地区居民绝大多数是黑人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑非洲

hēi

fēi

zhōu

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép