Bản dịch của từ 黑鸩 trong tiếng Việt
黑鸩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑鸩 (Danh từ)
【hēi zhèn】
01
Loài chim độc, thường được gọi là 'chim độc đen', liên tưởng đến sự nguy hiểm, độc hại.
鸩鸟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑鸩
hēi
黑
zhèn
鸩
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
鸩媒
鸩子
鸩弑
鸩杀
鸩死
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
