Bản dịch của từ 黒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

(Tính từ)

hēi
01

Biến thể tiếng Nhật của

Japanese variant of 黑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黒
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱田⿱土灬
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép