Bản dịch của từ 黔娄妻 trong tiếng Việt

黔娄妻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔娄妻 (Cụm từ)

qián lóu qī
01

据汉刘向《列女传.鲁黔娄妻》载:黔娄死,曾子往吊,见以布被覆尸,覆头则足见,覆足则头见。曾子曰:“斜引其被则敛矣。”黔妻曰:“斜而有余,不如正而不足也。”后以“黔娄妻”指安贫乐道的贤德之妻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔娄妻

qián

lóu

Các từ liên quan

黔剧
黔劓
黔南
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép