Bản dịch của từ 黔桂铁路 trong tiếng Việt

黔桂铁路

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔桂铁路 (Cụm từ)

qián guì tiě lù
01

从贵州贵阳到广西柳州。长607千米。柳州至都匀段1944年建成,同年因日军入侵遭破坏,1956年修复。都匀至贵阳段于1958年建成。是中国西南地区铁路重要干线。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔桂铁路

qián

guì

tiě

Các từ liên quan

黔剧
黔劓
黔南
桂丛
桂冠
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép