Bản dịch của từ 黔民 trong tiếng Việt

黔民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔民 (Danh từ)

qián mín
01

Bình dân; người dân thường, dân thường (Hán Việt: khiêm tốn: 'tiềm/thiêm' không liên quan) — nói chung: nhân dân bình thường, không phải quan lại hay đặc quyền

平民百姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔民

qián

mín

Các từ liên quan

黔剧
黔劓
黔南
民丁
民下
民不堪命
黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép