Bản dịch của từ 黔驴技尽 trong tiếng Việt

黔驴技尽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔驴技尽 (Tính từ)

qián lǘ jì jìn
01

Kỹ nghệ con lừa đen, chỉ việc tài năng có hạn đã dùng hết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔驴技尽

qián

jǐn

Các từ liên quan

黔剧
黔劓
黔南
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
技俩
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép