Bản dịch của từ 黔黑 trong tiếng Việt

黔黑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔黑 (Động từ)

qián hēi
01

Nhuộm cho (cái gì) thành màu đen; làm đen (bề mặt)

1.染黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.不洁白;污秽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔黑

qián

hēi

Các từ liên quan

黔剧
黔劓
黔南
黑三棱
黑下
黑下水
黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép