Bản dịch của từ 黕烟 trong tiếng Việt

黕烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

黕烟 (Danh từ)

dǎn yān
01

Khói đen.

黑烟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黕烟

dǎn

yān

Các từ liên quan

黕点
黕黑
黕黕
黕黮
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
黕
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
𪐨
Hình thái radical:
⿰黑冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép