Bản dịch của từ 黕黑 trong tiếng Việt

黕黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

黕黑 (Tính từ)

dǎn hēi
01

Màu đen sẫm, rất tối.

深黑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黕黑

dǎn

hēi

Các từ liên quan

黕点
黕烟
黕黕
黕黮
黑三棱
黑下
黑下水
黕
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
𪐨
Hình thái radical:
⿰黑冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép