ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黕黕
Bảng phân tích âm vị 黕
Dǎn
Màu đen không bóng.
1.黑色无光。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sâu sắc, thâm trầm
2.深沉。
dǎn
黕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép