Bản dịch của từ 黕黕 trong tiếng Việt

黕黕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

黕黕 (Tính từ)

dán dǎn
01

Màu đen không bóng.

1.黑色无光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sâu sắc, thâm trầm

2.深沉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黕黕

dǎn

Các từ liên quan

黕点
黕烟
黕黑
黕黮
黕
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
𪐨
Hình thái radical:
⿰黑冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép