ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黖
Bảng phân tích âm vị 黖
Xì
〔~~〕mờ mịt, tối tăm không rõ, như cảnh vật mờ ảo không phân biệt được (giống như trong câu thơ “万物蠢生,芒芒~~” mô tả cảnh vật mờ mịt, u ám).
〔~~〕昏暗不明,如“(万物蠢生),芒芒~~。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép