Bản dịch của từ 黖 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕mờ mịt, tối tăm không rõ, như cảnh vật mờ ảo không phân biệt được (giống như trong câu thơ “万物蠢生芒芒~~” mô tả cảnh vật mờ mịt, u ám).

〔~~〕昏暗不明,如“(万物蠢生),芒芒~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黖
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỊCH】
Hình thái radical:
⿰,黑,旡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép