Bản dịch của từ 默想 trong tiếng Việt
默想
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
默想 (Động từ)
【mò xiǎng】
01
Suy nghĩ
冥想
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suy nghĩ trong im lặng
默默地思考
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trầm ngâm im lặng
沉默的沉思
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mặc tưởng (ngẫm nghĩ thầm lặng, suy tư sâu sắc)
不出声地、深刻地思考
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默想
mò
默
xiǎng
想
Các từ liên quan
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,犬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貊
茉
昩
䤉
䳮
歾
䃺
万
嫼
墨
絈
眜
黣
䵫
䵬
黕
黴
䵭
䵦
䵱
黨
黸
黑
䵡
熶
螥
螛
㱅
嚄
皻
徼
𠘜
磣
縟
駤
濒
幽默
沉默
默契
默默
默认
默念
默写
静默
默许
默读
