Bản dịch của từ 默然无语 trong tiếng Việt
默然无语
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
默然无语 (Tính từ)
【mò rán wú yǔ】
01
Im lặng không nói
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默然无语
mò
默
rán
然
wú
无
yǔ
语
Các từ liên quan
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
然不
然且
然乃
然信
然则
无一不备
无一不知
无一可
无一时
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,犬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貊
茉
昩
䤉
䳮
歾
䃺
万
嫼
墨
絈
眜
黣
䵫
䵬
黕
黴
䵭
䵦
䵱
黨
黸
黑
䵡
熶
螥
螛
㱅
嚄
皻
徼
𠘜
磣
縟
駤
濒
幽默
沉默
默契
默默
默认
默念
默写
静默
默许
默读
