Bản dịch của từ 默诵佛号 trong tiếng Việt
默诵佛号
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
默诵佛号 (Động từ)
【mò sòng fó hào】
01
Thầm niệm danh hiệu Phật
默默念佛号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默诵佛号
mò
默
sòng
诵
fó
佛
hào
号
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,犬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貊
茉
昩
䤉
䳮
歾
䃺
万
嫼
墨
絈
眜
黣
䵫
䵬
黕
黴
䵭
䵦
䵱
黨
黸
黑
䵡
熶
螥
螛
㱅
嚄
皻
徼
𠘜
磣
縟
駤
濒
幽默
沉默
默契
默默
默认
默念
默写
静默
默许
默读
