Bản dịch của từ 黚 trong tiếng Việt
黚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
黚 (Tính từ)
【qián】
01
Màu vàng nhạt pha chút đen như màu đất khô (nhớ đến màu sắc của đất pha cát)
浅黄黑色。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【THIỀN】
- Các biến thể:
- 𪒭, 𪒯
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,甘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撍
亁
潜
鰬
橬
㩮
銭
錢
䈤
煔
㸫
犍
䵥
䵵
䵳
黨
黣
黠
黰
䵱
黢
黔
䵭
黥
餿
聲
䉆
歝
嬷
縲
餽
懑
擠
襌
䕛
餸
