Bản dịch của từ 黛安娜 trong tiếng Việt

黛安娜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

黛安娜 (Danh từ)

dài ān nà
01

Diana

英国的戴安娜王妃,著名的社会名流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黛安娜

dài

ān

黛
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,代,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép