Bản dịch của từ 黛巘 trong tiếng Việt

黛巘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

黛巘 (Danh từ)

dài yǎn
01

Đỉnh núi màu xanh đen

青黑色的山峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黛巘

dài

yǎn

Các từ liên quan

黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
巘崎
巘崿
巘巘
黛
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,代,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép