Bản dịch của từ 黛怨 trong tiếng Việt

黛怨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

黛怨 (Danh từ)

dài yuàn
01

Nỗi buồn và uất ức thể hiện qua đôi mày của người phụ nữ.

女子眉宇间所表露的愁怨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黛怨

dài

yuàn

Các từ liên quan

黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
黛
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,代,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép