Bản dịch của từ 黛痕 trong tiếng Việt
黛痕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
黛痕 (Danh từ)
【dài hén】
01
Dấu vết của màu đen xanh, thường dùng để chỉ màu sắc của lông mày hoặc nét vẽ.
画黛的痕迹。亦指青黑色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黛痕
dài
黛
hén
痕
Các từ liên quan
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
痕印
痕废
痕影
痕挞
痕沫
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Các biến thể:
- 黱
- Hình thái radical:
- ⿱,代,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跢
代
軑
轪
戴
㐲
垈
侢
黱
紿
䲦
贷
䵬
黳
黓
黴
䵯
黝
䵱
䵭
䵞
黨
黵
䵟
鮴
䠽
嬱
䱊
罆
䕡
擮
餲
㩓
鼀
藈
蹥
奥黛
粉黛
青黛
黛紫
黛蓝
黛绿
眉黛
奥黛丽
林黛玉
黛安娜
