Bản dịch của từ 黛耜 trong tiếng Việt
黛耜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
黛耜 (Danh từ)
【dài sì】
01
Cái cày màu xanh đen, tượng trưng cho mùa màng và sự sống.
青黑色的耒耜。古代青色象征东方和春天,故藉田农器皆取青色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黛耜
dài
黛
sì
耜
Các từ liên quan
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Các biến thể:
- 黱
- Hình thái radical:
- ⿱,代,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跢
代
軑
轪
戴
㐲
垈
侢
黱
紿
䲦
贷
䵬
黳
黓
黴
䵯
黝
䵱
䵭
䵞
黨
黵
䵟
鮴
䠽
嬱
䱊
罆
䕡
擮
餲
㩓
鼀
藈
蹥
奥黛
粉黛
青黛
黛紫
黛蓝
黛绿
眉黛
奥黛丽
林黛玉
黛安娜
