Bản dịch của từ 黛草 trong tiếng Việt

黛草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

黛草 (Danh từ)

dài cǎo
01

Cỏ màu xanh đậm.

深青色的草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黛草

dài

cǎo

Các từ liên quan

黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
草上霜
草上飞
草丛
草人
黛
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,代,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép