Bản dịch của từ 黛螺 trong tiếng Việt
黛螺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
黛螺 (Danh từ)
【dài luó】
01
Núi xanh mướt, đồi núi xanh tươi
3.比喻翠绿的山峰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dáng lông mày của phụ nữ.
1.妇女眉毛的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mực đen dạng ốc, dùng để vẽ lông mày hoặc tranh.
2.螺形的黛墨。古时用以画眉或作画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黛螺
dài
黛
luó
螺
Các từ liên quan
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Các biến thể:
- 黱
- Hình thái radical:
- ⿱,代,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跢
代
軑
轪
戴
㐲
垈
侢
黱
紿
䲦
贷
䵬
黳
黓
黴
䵯
黝
䵱
䵭
䵞
黨
黵
䵟
鮴
䠽
嬱
䱊
罆
䕡
擮
餲
㩓
鼀
藈
蹥
奥黛
粉黛
青黛
黛紫
黛蓝
黛绿
眉黛
奥黛丽
林黛玉
黛安娜
