Bản dịch của từ 黜幽陟明 trong tiếng Việt

黜幽陟明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

黜幽陟明 (Tính từ)

chù yōu zhì míng
01

Loại bỏ kẻ xấu; đề bạt người tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黜幽陟明

chù

yōu

zhì

míng

黜
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【TRUẤT】
Các biến thể:
㔘, 詘, 𪐽
Hình thái radical:
⿰,黑,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép