Bản dịch của từ 黜远 trong tiếng Việt

黜远

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

黜远 (Động từ)

chù yuǎn
01

Trục xuất, xa lánh; đuổi đi, loại trừ, giữ người hoặc đồ vật tránh xa (màu sắc trang trọng hơn, cổ điển của Trung Quốc)

斥逐,疏远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黜远

chù

yuǎn

黜
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【TRUẤT】
Các biến thể:
㔘, 詘, 𪐽
Hình thái radical:
⿰,黑,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép