Bản dịch của từ 黝垩 trong tiếng Việt

黝垩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

黝垩 (Động từ)

yǒu è
01

Quét/ phủ bằng màu đen và trắng; pha tô hai màu đen trắng lên bề mặt

涂以黑色和白色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黝垩

yǒu

è

Các từ liên quan

黝儵
黝制
黝暗
黝泽
黝润
垩室
垩帚
垩庐
垩本
黝
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ỬU】
Các biến thể:
坳, 黟
Hình thái radical:
⿰,黑,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép