Bản dịch của từ 黝然 trong tiếng Việt
黝然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
黝然 (Tính từ)
【yǒu rán】
01
Màu đen sậm; đen như được nhuộm (深黑色)
1.深黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yên tĩnh, u uẩn; âm u, thanh vắng (cảm giác tĩnh lặng, hơi âm u)
2.幽静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黝然
yǒu
黝
rán
然
Các từ liên quan
黝儵
黝制
黝垩
黝暗
黝泽
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ỬU】
- Các biến thể:
- 坳, 黟
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜏
栯
㶭
苃
酉
丣
䱂
有
友
㕛
禉
卣
黑
黛
黕
黱
䵧
䵨
黯
黭
䵪
䵱
黴
䵡
嬣
薻
䯹
螼
䉌
䆺
燩
䐽
䁲
鍊
曐
縷
黝黑
黝暗
黝黯
黝黑皮肤
