Bản dịch của từ 黝牲 trong tiếng Việt

黝牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

黝牲 (Danh từ)

yǒu shēng
01

Vật tế màu đen dùng để cúng tế (vật hy sinh để dâng lễ), gợi liên tưởng chữ Hán “牺牲” và màu “/

供祭祀用的黑色牺牲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黝牲

yǒu

shēng

Các từ liên quan

黝儵
黝制
黝垩
黝暗
黝泽
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
黝
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ỬU】
Các biến thể:
坳, 黟
Hình thái radical:
⿰,黑,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép