Bản dịch của từ 黝贲 trong tiếng Việt

黝贲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

黝贲 (Danh từ)

yǒu bēn
01

Tên của hai vị cổ đại: Bắc宮黝孟贲並稱),出自孟子》。指古代勇士或人名並列的稱呼

古勇士北宫黝和孟贲的并称。见《孟子.公孙丑上》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黝贲

yǒu

bēn

Các từ liên quan

黝儵
黝制
黝垩
黝暗
黝泽
贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
黝
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ỬU】
Các biến thể:
坳, 黟
Hình thái radical:
⿰,黑,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép