Bản dịch của từ 黝锈 trong tiếng Việt

黝锈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

黝锈 (Tính từ)

yǒu xiù
01

Âm u, màu đen sẫm (do oxi hóa/rỉ sét, thường thấy trên kim loại hoặc vết ố đen)

发黑生锈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黝锈

yǒu

xiù

Các từ liên quan

黝儵
黝制
黝垩
黝暗
黝泽
锈斑
锈水
锈病
黝
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ỬU】
Các biến thể:
坳, 黟
Hình thái radical:
⿰,黑,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép