Bản dịch của từ 黝黝 trong tiếng Việt

黝黝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

黝黝 (Tính từ)

yóu yǒu
01

Rậm rạp, cây cối um tùm; tả cảnh rừng cây xanh rì, dày đặc (Hán Việt: hữu 'ưu' âm gần 'ưu ưu')

1.林木茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sắc đen sậm; màu đen (da hoặc vật) rất đậm — nét cổ, hơi xỉn (Hán-Việt: 'ưu' 音黝 liên hệ với 'ưu').

2.黑盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黝黝

yǒu

Các từ liên quan

黝儵
黝制
黝垩
黝暗
黝泽
黝润
黝然
黝牲
黝犊
黝瘦
黝
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ỬU】
Các biến thể:
坳, 黟
Hình thái radical:
⿰,黑,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép