Bản dịch của từ 黝黭 trong tiếng Việt

黝黭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

黝黭 (Tính từ)

yóu yǎn
01

Màu đen sậm, tối đen (diện mạo rất đậm của màu đen)

深黑貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黝黭

yǒu

yǎn

Các từ liên quan

黝儵
黝制
黝垩
黝暗
黝泽
黭幽
黭浅
黭漠
黭然
黭黭
黝
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ỬU】
Các biến thể:
坳, 黟
Hình thái radical:
⿰,黑,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép