Bản dịch của từ 黠儿 trong tiếng Việt
黠儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
黠儿 (Danh từ)
【xiá ér】
01
Đứa trẻ lanh lợi, thông minh tinh quái (thường chỉ trẻ em lanh lợi, tinh ranh)
聪慧的儿童。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黠儿
xiá
黠
ér
儿
Các từ liên quan
黠了
黠人
黠健
黠傲
黠卒
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿣
狹
柙
捾
峽
硤
㰺
舺
埉
㥦
㘡
硖
黤
默
黯
黨
䵟
䵨
黑
黷
䵯
䵮
䵴
黖
毉
㝰
㬪
鮷
鯓
戳
䜃
覷
簥
蹔
黡
㘌
狡黠
慧黠
鬼黠
桀黠
