Bản dịch của từ 黠羌 trong tiếng Việt

黠羌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

黠羌 (Danh từ)

xiá qiāng
01

Dân tộc Khương (古称) 被形容为狡黠的人亦指狡黠的羌人古代对羌族的称谓带有狡猾机敏的含义

狡黠的羌人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黠羌

xiá

qiāng

Các từ liên quan

黠了
黠人
黠健
黠傲
黠儿
羌帖
羌年
羌戎
羌族
羌无故实
黠
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,黑,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép